Giá bất động sản Quận Hà Đông

Quận Hà Đông, Hà Nội

Loading...
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường Nguyễn Trãi120.488.2690109.090.909164.902.974202.246.662116.722.372
Phường Mộ Lao115.410.8170122.282.051131.381.806171.428.335116.813.155
Phường Văn Quán108.734.4950120.238.095142.974.007147.850.184154.363.993
Phường Vạn Phúc120.439.6550194.456.522126.356.557131.612.274109.596.150
Phường Yết Kiêu80.253.4320093.225.07192.904.65693.305.175
Phường Quang Trung120.728.5840117.547.619124.139.777148.439.04196.053.126
Phường La Khê118.928.4380118.874.038135.821.337137.819.52697.582.196
Phường Phú La101.250.1430145.363.636137.775.662157.224.48780.922.060
Phường Phúc La91.890.292093.672.512112.882.091143.821.42998.640.424
Phường Hà Cầu98.297.4300152.000.00091.672.237128.473.00991.395.814
Phường Yên Nghĩa48.350.618047.911.55271.562.78877.229.80265.068.659
Phường Kiến Hưng84.526.780094.173.58596.314.443109.447.55482.163.672
Phường Phú Lãm59.366.424054.874.08058.331.67884.999.68758.331.678
Phường Phú Lương55.681.297051.055.82360.842.70588.806.60459.480.844
Phường Dương Nội82.889.936095.307.35977.763.687154.557.36966.290.960
Phường Đồng Mai31.215.267042.035.64650.219.82657.079.82151.928.159
Phường Biên Giang39.333.229037.751.93753.278.45972.832.88651.414.807

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị Trấn để có giá xác thục hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiêủ thông tin.
  • Con số đã được ThamdinhgiaAV xác minh sẽ được kèm dấu “*”
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số Màu đen >Màu Xanh Dương >Màu đỏ

Giá tiền/m². Updated 08/2022 By DinhGiaAV.com

Chỉ đường đến đâyTôi có tài sản tốt hơn!
ThamdinhgiaAV.comDinhgiaAV.com@ Định giá Châu Á
  • Về chúng tôi
  • Định giá BĐS nhanh
  • BĐS chủ bán
  • 0932 700 712
  • 0945 009 002
  • 028 6674 3333

All rights reserved © DinhGiaAV 2021