Giá bất động sản Quận Gò Vấp

Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh

Loading...
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 1579.341.238073.288.04983.384.228126.511.31178.247.793
Phường 1373.148.672071.252.212117.023.693130.082.82574.987.304
Phường 1770.615.571086.279.76884.496.86798.837.95473.818.805
Phường 673.844.932087.580.57471.545.400127.957.54881.186.492
Phường 1678.321.285078.824.58978.188.36794.142.93675.559.489
Phường 1284.782.069066.052.899109.008.213127.550.31895.069.720
Phường 1467.442.910077.097.88589.341.518112.361.79995.423.621
Phường 1075.997.355084.593.147117.082.189121.027.19286.293.664
Phường 582.578.809086.685.203105.521.52672.125.645105.521.526
Phường 7105.425.1370112.232.870108.774.285172.287.46694.764.364
Phường 483.191.8430108.402.01595.017.095119.338.75191.229.917
Phường 195.330.28900127.223.585136.689.180134.219.922
Phường 9119.271.526069.885.637104.703.820117.790.694110.194.625
Phường 885.203.917079.695.39565.927.87290.813.85670.280.386
Phường 1188.942.261083.296.69576.391.813115.839.35389.988.150
Phường 374.618.8620089.350.287119.958.88693.967.495

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị Trấn để có giá xác thục hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiêủ thông tin.
  • Con số đã được ThamdinhgiaAV xác minh sẽ được kèm dấu “*”
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số Màu đen >Màu Xanh Dương >Màu đỏ

Giá tiền/m². Updated 08/2022 By DinhGiaAV.com

Chỉ đường đến đâyTôi có tài sản tốt hơn!
ThamdinhgiaAV.comDinhgiaAV.com@ Định giá Châu Á
  • Về chúng tôi
  • Định giá BĐS nhanh
  • BĐS chủ bán
  • 0932 700 712
  • 0945 009 002
  • 028 6674 3333

All rights reserved © DinhGiaAV 2021