Giá bất động sản Thành phố Vũng Tàu

Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu

Loading...
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường 156.238.000073.333.333118.735.413143.050.55289.632.371
Phường Thắng Tam75.230.495079.268.293109.396.625158.569.85694.756.610
Phường 2106.754.198061.196.468133.694.890141.745.48289.243.711
Phường 382.963.5170097.811.028156.533.82996.492.486
Phường 457.090.079061.904.76297.036.784124.272.65994.001.705
Phường 563.047.8850072.621.86999.346.95860.558.751
Phường Thắng Nhì78.991.93600103.773.040122.362.56078.278.666
Phường 780.943.032095.121.951113.970.016145.027.70176.818.573
Phường Nguyễn An Ninh37.398.804021.148.95096.342.320152.975.85980.346.638
Phường 891.744.472094.519.705100.905.601134.524.53094.073.712
Phường 969.633.277078.897.707103.610.764126.004.63288.275.664
Phường Thắng Nhất38.475.5240072.941.40596.370.06152.348.696
Phường Rạch Dừa52.499.152047.168.02264.501.41183.803.14652.856.911
Phường 1036.240.483016.982.86550.384.56480.725.79840.974.789
Phường 1121.088.5430032.585.76794.178.11429.904.896
Phường 1213.834.898012.589.28648.857.63445.160.25624.045.390
Xã Long Sơn8.157.64903.400.00010.671.1038.969.94717.475.728

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị Trấn để có giá xác thục hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiêủ thông tin.
  • Con số đã được ThamdinhgiaAV xác minh sẽ được kèm dấu “*”
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số Màu đen >Màu Xanh Dương >Màu đỏ

Giá tiền/m². Updated 08/2022 By DinhGiaAV.com

Chỉ đường đến đâyTôi có tài sản tốt hơn!
ThamdinhgiaAV.comDinhgiaAV.com@ Định giá Châu Á
  • Về chúng tôi
  • Định giá BĐS nhanh
  • BĐS chủ bán
  • 0932 700 712
  • 0945 009 002
  • 028 6674 3333

All rights reserved © DinhGiaAV 2021